Piano Roland RP-501 Wh – Màu trắng tinh – Dòng Piano thế hệ mới Roland – Thiết kế nhỏ gọn – Âm thanh sâu lắng – Giá cả hợp lý
Giá KM: 17.000.000 VNĐ
Giá cũ: 19.000.000 VNĐ
Quà tặng & phụ kiện đi kèm
+ Tặng Ghế ngồi Piano 250k
+ Tặng Khăn Phủ đỏ 300k cho Piano Cơ
+ Bảo Hành Piano Điện 2 năm & Piano Cơ Trọn Đời
+ Sau thời gian bảo hành nếu sản phẩm hỏng hỗ trợ thu mua đổi các lại giá tốt cho khách hàng
+ Chịu 50% phí Ship cho khách
+ COD Kiểm Trả Hàng Trực Tiếp rồi mới thanh toán, hỗ trợ kiểm tra lắp đặt xong rồi mới thanh toàn cho khách hàng yên tâm
+ 1 đổi 1 nếu sản phẩm lỗi trong tháng đầu tiên
+ Phát hiện hàng giả, hàng nhái, bạn được trả hàng và nhận thêm 100% giá trị đơn hàng
+ Hỗ trợ thanh toán trả góp hoặc thanh toán quẹt thẻ qua thẻ tín dụng
Đăng ký kênh để xem clip test đàn chi tiết
Thông tin chi tiết
I. Video Test Tiếng & Nhận Xét Chuyên Nghiệp
Video 1: Đàn Piano Roland RP-501 Wh – Test tiếng Gửi Ngàn Lời Yêu
Video 2: Đàn Piano Roland RP-501 Wh – Test tiếng Hoa Nở Không Màu
II. Thông Tin Chi Tiết
| Bàn Phím | 88 keys (PHA-4 Standard Keyboard: with Escapement and Ivory Feel) |
| Cảm ứng phím | 5 cấp độ |
| Chế độ bàn phím | Toàn dãy Tiếng chồng lớp Chia bàn phím piano đôi |
| Pedals | Damper (Progressive Damper Action Pedal, capable of continuous detection) Soft (capable of continuous detection) Sostenuto (function assignable) |
| Nguồn âm thanh | |
| Piano Sound | SuperNATURAL Piano Sound |
| Định dạng MIDI | Conforms to GM2, GS, XGlite |
| Đa âm | 128 voices |
| Âm sắc | Piano: 11 tiếng Các âm sắc khác: 305 tiếng |
| Lên dây | 2 types (Always On) |
| Tinh chỉnh | 415.3 to 466.2 Hz (adjustable in increments of 0.1 Hz) |
| Dịch giọng | Key Transpose: -6 to +5 (in semitones) |
| Hiệu ứng | Ambience (Off, 10 levels) Brilliance (21 levels)Only for Piano Tones: Damper Resonance (Always On) String Resonance (Always On) Key Off Resonance (Always On) |
| Đếm nhịp | Yes |
| Tốc độ | Quarter note = 10–500 (When rhythm function turns on: Quarter note = 20–250) |
| Thể loại nhịp | 2/2, 0/4, 2/4, 3/4, 4/4, 5/4, 6/4, 7/4, 3/8, 6/8, 9/8, 12/8 |
| Âm lượng | 100 mức |
| Ghi âm | Có |
| Định dạng bài hát lưu trữ | Standard MIDI Files (Format 0) |
| Bài hát | Bộ nhớ trong: Tối đa 10 bài
Bộ nhớ ngoài tối đa 99 bài |
| Bài hát | Tối đa 30,000 notes |
| Điều khiển | Song Select Play/Stop Rec Rewinding Fast-forwarding Top of song Part Mute Tempo All Songs Play Count-in Song Balance |
| Tốc độ | Từ 20 – 250 |
| Điệu nhạc | |
| Số lượng điệu | 72 điệu |
| Điều khiển | Rhythm Select Start/Stop Sync Start Intro/Ending Fill In Variation Leading Bass Auto Fill Rhythm Part |
| Âm Thanh | |
| Phát nhạc | Định dang đuôi: Wav |
| Điều khiển | Song Select
Play/Stop |
| Bộ nhớ | |
| Lưu trữ bài hát | Standard MIDI Files (Format 0) |
| Bài hát | Số lượng tối đa: 10 bài |
| Bài hát quốc tế | Piano Masterpieces: 69 songs Easy Piano: 8 songs Czerny: 100 songs Hanon: 20 songs Scale: 36 songs |
| BLUETOOTH | Có |
| MIDI, Turning music sheet | Bluetooth Ver 4.0 |
| Khác | |
| Màn hình | 7 segments x 3 LED |
| Chức năng khác | Khóa bảng điều khiển Tự động tắt |
| Kết nối | Dây nguồn Ngõ vào: 3.5 Ngõ ra: 3.5, 6 ly USB COMPUTER port: USB Type B USB MEMORY port: USB Type A Phones jacks x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type. |
| Công xuất loa | 12 W x 2 |
| Cường độ âm thanh | Tối đa103 dB |
| Loa | 12 cm (4-3/4 inches) x 2 |
| Headphones | Effects: Headphones 3D Ambience |
| Điều khiển | Volume (with the speaker volume and the headphones volume automatically select function, with the volume limit function) |
| Nguồn | AC Adaptor |
| Phụ kiện | Hướng dẫn sử dụng Hướng dẫn lắp ráp Adapto Giá nhạc |
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 1,378 mm 54-1/4 inches |
| Chiều ngang | 423 mm 16-11/16 inches |
III. Hình Ảnh Thực Tế



